使屬 shǐ shǔ · sử chúc Hán Việt: sử chúc · Pinyin: shǐ shǔ Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 屬 (chúc)Pinyinshǐ shǔHán Việtsử chúcCấu tạo使 + 屬 · sử + chúc nghĩa thành phần: sử + chúc