使用许可证营业许可

shǐ yòng xǔ kě zhèng yíng yè xǔ kěsử dụng hứa khả chứng doanh nghiệp hứa khả

Hán Việt: sử dụng hứa khả chứng doanh nghiệp hứa khả · Pinyin: shǐ yòng xǔ kě zhèng yíng yè xǔ kě

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + 用 (dụng) + 許 (hứa) + 可 (khả) + 證 (chứng) + 營 (doanh) + 業 (nghiệp) + 許 (hứa) + 可 (khả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giấy phép kinh doanh

Đức

  • Handedict Betriebserlaubnis (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

使用前档规控调节