使用前档规控调节

shǐ yòng qián dàng guī kòng diào jiésử dụng tiền đương quy khống điều tiết

Hán Việt: sử dụng tiền đương quy khống điều tiết · Pinyin: shǐ yòng qián dàng guī kòng diào jié

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + 用 (dụng) + 前 (tiền) + 檔 (đương) + 規 (quy) + 控 (khống) + 調 (điều) + 節 (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điều chỉnh cữ trước

Đức

  • Handedict mit Vordermarkenferneinstellung

Từ liên quan

Gần nghĩa

使用许可证营业许可 · 调节速度的装置