使符 shǐ fú · sử phù Hán Việt: sử phù · Pinyin: shǐ fú Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 符 (phù)Pinyinshǐ fúHán Việtsử phùCấu tạo使 + 符 · sử + phù nghĩa thành phần: sử + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天子使者所持的符信。Tân Hoa Tự Điển 1.天子使者所持的符信。