使風

shǐ fēng sử phong

Hán Việt: sử phong · Pinyin: shǐ fēng

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓利用风力,张帆行船。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓利用风力,张帆行船。