使2.

Tổng quan

ai khiến — Dùng tới. Tiêu dùng — Ví phỏng. Td: Giả sử — Một âm là Sứ. Xem Sứ.

Cấu tạo: 使 (sử) + 2 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui ai khiến — Dùng tới. Tiêu dùng — Ví phỏng. Td: Giả sử — Một âm là Sứ. Xem Sứ.