侁侁

shēn shēn sân sân

Hán Việt: sân sân · Pinyin: shēn shēn

Tổng quan

ông đảo. Chen chúc. sân sân sân sân ☆Đông đảo. Chen chúc.

Cấu tạo: (sân) + (sân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ông đảo. Chen chúc. sân sân sân sân ☆Đông đảo. Chen chúc.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容行走的聲音。《楚辭.宋玉.招魂》:「豺狼從目,往來侁侁些。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行进貌;往来奔走貌。亦谓行进的声音; 众多貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.行进貌;往来奔走貌。亦谓行进的声音。 2.众多貌。