来歴

Tổng quan

rải qua mà tới. Chỉ nguồn gốc, gốc gác của sự việc, của một người. lai lịch lai lịch ☆Trải qua mà tới. Chỉ nguồn gốc, gốc gác của sự việc, của một người.

Cấu tạo: (lai) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui rải qua mà tới. Chỉ nguồn gốc, gốc gác của sự việc, của một người. lai lịch lai lịch ☆Trải qua mà tới. Chỉ nguồn gốc, gốc gác của sự việc, của một người.