侈侈

xỉ xỉ

Hán Việt: xỉ xỉ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

繁盛的樣子。晉.左思〈蜀都賦〉:「侈侈隆富,卓鄭埒名。公擅山川,貨殖私庭。」

Cấu tạo: 侈 (xỉ) + 侈 (xỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tráng lệ
  • Biên soạn 侈侈 hǐchǐ r.f. grand; magnificent

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 繁盛的樣子。晉.左思〈蜀都賦〉:「侈侈隆富,卓鄭埒名。公擅山川,貨殖私庭。」

Eng

  • Cihui 侈侈 hǐchǐ r.f. grand; magnificent
  • Tần suất từ 侈侈 hǐchǐ r.f. grand; magnificent

Từ liên quan

Gần nghĩa

侈糜 · 侈論 · 侈谈 · 侈靡 · 侈侈不休 · 侈俗 · 侈偽 · 侈傲