侈言 xỉ ngôn Hán Việt: xỉ ngôn Tổng quan Cấu tạo: 侈 (xỉ) + 言 (ngôn)Hán Việtxỉ ngônCấu tạo侈 + 言 · xỉ + ngôn nghĩa thành phần: xỉ + ngôn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.誇大的言辭。《文選.左思.三都賦序》:「侈言無驗,雖麗非經。」 2.誇口。如:「他整日胡作非為,還敢侈言仁義道德。」EngCihui 侈言 hǐyán n. exaggerated talk ◆v. exaggerate