侍學

shì xué thị học

Hán Việt: thị học · Pinyin: shì xué

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 给帝王或皇子讲学。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.给帝王或皇子讲学。