侍言

shì yán thị ngôn

Hán Việt: thị ngôn · Pinyin: shì yán

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓侍从君上,适时进言; 传达太子言语的官员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓侍从君上,适时进言。 2.传达太子言语的官员。