侏侏

zhū zhū chu chu

Hán Việt: chu chu · Pinyin: zhū zhū

Tổng quan

ần độn, chẳng biết gì. chu chu chu chu ☆Đần độn, chẳng biết gì.

Cấu tạo: (chu) + (chu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ần độn, chẳng biết gì. chu chu chu chu ☆Đần độn, chẳng biết gì.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无所知貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无所知貌。