侏侏 zhū zhū·chu chu Hán Việt: chu chu · Pinyin: zhū zhū Tổng quan Đần độn, chẳng biết gì 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.无所知貌。 Cấu tạo: 侏 (chu) + 侏 (chu)Pinyinzhū zhūHán Việtchu chuTừ loạitínhCấu tạo侏 + 侏 · chu + chu nghĩa thành phần: chu + chu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Đần độnMainlandTân Hoa Tự Điển 1.无所知貌。 Từ liên quan Gần nghĩa侏儒 · 侏張 · 侏罗 · 侏儒症 · 侏儒的 · 侏罗纪 · 侏儒仓鼠 · 侏罗系的