侖1.

Tổng quan

[hvdtd] uy nghĩ. Nghĩ ngợi. Cũng đọc Luân

Cấu tạo: 仑 (lôn) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác uy nghĩ. Nghĩ ngợi. Cũng đọc Luân