侗侗 dòng dòng · đồng đồng Hán Việt: đồng đồng · Pinyin: dòng dòng Tổng quan Cấu tạo: 侗 (đồng) + 侗 (đồng)Pinyindòng dòngHán Việtđồng đồngCấu tạo侗 + 侗 · đồng + đồng nghĩa thành phần: đồng + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长大貌。Tân Hoa Tự Điển 1.长大貌。