侗侗 dòng dòng·đồng đồng Hán Việt: đồng đồng · Pinyin: dòng dòng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.长大貌。 Cấu tạo: 侗 (đồng) + 侗 (đồng)Pinyindòng dòngHán Việtđồng đồngCấu tạo侗 + 侗 · đồng + đồng nghĩa thành phần: đồng + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.长大貌。 Từ liên quan Gần nghĩa侗人 · 侗剧 · 侗族 · 侗1. · 侗2. · 侗戏 · 侗戲 · 侗長