侗1.

Tổng quan

[hvdtd] ứa trẻ con. Như chữ Đồng 僮 — Một âm là Thông. Xem Thông

Cấu tạo: 侗 (đồng) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ứa trẻ con. Như chữ Đồng 僮 — Một âm là Thông. Xem Thông