侗2.

Tổng quan

[hvdtd] o lớn — Vẻ khờ khạo đần độn. Xem Đồng

Cấu tạo: 侗 (đồng) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác o lớn — Vẻ khờ khạo đần độn. Xem Đồng