供体者

gōng tǐ zhěcung thể giả

Hán Việt: cung thể giả · Pinyin: gōng tǐ zhě

Tổng quan

Cấu tạo: 供 (cung) + 體 (thể) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người hiến tặng

Đức

  • Handedict Donator

Từ liên quan

Gần nghĩa

供体