供体

gōng tǐcung thể

Hán Việt: cung thể · Pinyin: gōng tǐ

Tổng quan

chất cho (hóa học, vật lý, y học)

Cấu tạo: 供 (cung) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất cho
  • Google Alex v6 người hiến tạng
  • Tần suất từ chất cho (hóa học, vật lý, y học)

Eng

  • Cihui donor (chemistry, physics, medicine)
  • Tần suất từ donor (chemistry, physics, medicine)

Đức

  • Handedict Spende

Từ liên quan

Gần nghĩa

体书 · 体会 · 体位 · 体例 · 体侧 · 体内 · 体刑 · 体制