依止

yī zhǐ y chỉ

Hán Việt: y chỉ · Pinyin: yī zhǐ

Tổng quan

y chỉ (術語)依賴止住有力有德之處,而不離也。法華經方便品曰:「若有若無等,依止此諸見。」☸

Cấu tạo: (y) + (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui y chỉ (術語)依賴止住有力有德之處,而不離也。法華經方便品曰:「若有若無等,依止此諸見。」☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 依托;依附。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.依托;依附。