侟紳

cún shēn

Pinyin: cún shēn

Tổng quan

Cấu tạo: + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缙绅。古代称官宦或士大夫。侟,通"搢"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缙绅。古代称官宦或士大夫。侟,通"搢"。