側側 cè cè · trắc trắc Hán Việt: trắc trắc · Pinyin: cè cè Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 側 (trắc)Pinyincè cèHán Việttrắc trắcCấu tạo側 + 側 · trắc + trắc nghĩa thành phần: trắc + trắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 多貌; 寒貌; 象声词。叹息声; 指其他声音。Tân Hoa Tự Điển 1.多貌。 2.寒貌。 3.象声词。叹息声。 4.指其他声音。