側聲 cè shēng · trắc thanh Hán Việt: trắc thanh · Pinyin: cè shēng Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 聲 (thanh)Pinyincè shēngHán Việttrắc thanhCấu tạo側 + 聲 · trắc + thanh nghĩa thành phần: trắc + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仄声。与平声相对。凡上﹑去﹑入声之字皆属之。Tân Hoa Tự Điển 1.仄声。与平声相对。凡上﹑去﹑入声之字皆属之。