僑郡 qiáo jùn · kiều quận Hán Việt: kiều quận · Pinyin: qiáo jùn Tổng quan Cấu tạo: 僑 (kiều) + 郡 (quận)Pinyinqiáo jùnHán Việtkiều quậnCấu tạo僑 + 郡 · kiều + quận nghĩa thành phần: kiều + quận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 侨置的郡邑。Tân Hoa Tự Điển 1.侨置的郡邑。