侮劇 wǔ jù · vũ kịch Hán Việt: vũ kịch · Pinyin: wǔ jù Tổng quan Cấu tạo: 侮 (vũ) + 劇 (kịch)Pinyinwǔ jùHán Việtvũ kịchCấu tạo侮 + 劇 · vũ + kịch nghĩa thành phần: vũ + kịch