侮1.

Tổng quan

[hvdtd] hinh lờn — Tiếng chỉ người thấp hèn — Cũng đọc Vũ

Cấu tạo: 侮 (vũ) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác hinh lờn — Tiếng chỉ người thấp hèn — Cũng đọc Vũ