侵侵

qīn qīn xâm xâm

Hán Việt: xâm xâm · Pinyin: qīn qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (xâm) + (xâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 稠密交迭貌; 频繁貌; 渐渐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.稠密交迭貌。 2.频繁貌。 3.渐渐。