侵車 qīn chē · xâm xa Hán Việt: xâm xa · Pinyin: qīn chē Tổng quan Cấu tạo: 侵 (xâm) + 車 (xa)Pinyinqīn chēHán Việtxâm xaCấu tạo侵 + 車 · xâm + xa nghĩa thành phần: xâm + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用于侵伐的战车。Tân Hoa Tự Điển 1.用于侵伐的战车。