便士半

tiện sĩ bán

Hán Việt: tiện sĩ bán

Tổng quan

Cấu tạo: 便 (tiện) + 士 (sĩ) + 半 (bán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ba nửa xu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi threehalfpence

Eng

  • Cihui threehalfpence

Từ liên quan

Gần nghĩa

便士