便言

tiện ngôn

Hán Việt: tiện ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: 便 (tiện) + (ngôn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 口才犀利。《樂府詩集.卷七三.雜曲歌辭十三.古辭.焦仲卿妻》:「年始十八九,便言多令才。」