便门桥 tiện môn kiều Hán Việt: tiện môn kiều Tổng quan Cấu tạo: 便 (tiện) + 门 (môn) + 桥 (kiều)Hán Việttiện môn kiềuCấu tạo便 + 门 + 桥 · tiện + môn + kiều nghĩa thành phần: tiện + môn + kiều