促聲
xúc thanh
Hán Việt: xúc thanh · Pinyin: cù shēng
Tổng quan
thanh nhập (đồng nghĩa với 入聲|入声)
Nghĩa
Việt
- Cihui thanh nhập (đồng nghĩa với 入聲|入声)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 入聲出口急收,感覺急促,故稱為「促聲」。也稱為「促音」。
Eng
- CC-CEDICT entering tone (synonym of 入聲|入声[ru4 sheng1])
- Cihui entering tone (synonym of 入聲|入声)