促軫 cù zhěn · xúc chẩn Hán Việt: xúc chẩn · Pinyin: cù zhěn Tổng quan Cấu tạo: 促 (xúc) + 軫 (chẩn)Pinyincù zhěnHán Việtxúc chẩnCấu tạo促 + 軫 · xúc + chẩn nghĩa thành phần: xúc + chẩn