促齡

cù líng xúc linh

Hán Việt: xúc linh · Pinyin: cù líng

Tổng quan

Cấu tạo: (xúc) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寿命短促。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寿命短促。