俄俄

é é nga nga

Hán Việt: nga nga · Pinyin: é é

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (nga)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 庄严貌。俄,通"峨"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.庄严貌。俄,通"峨"。