俊兄 jùn xiōng · tuấn huynh Hán Việt: tuấn huynh · Pinyin: jùn xiōng Tổng quan Cấu tạo: 俊 (tuấn) + 兄 (huynh)Pinyinjùn xiōngHán Việttuấn huynhCấu tạo俊 + 兄 · tuấn + huynh nghĩa thành phần: tuấn + huynh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对自己兄长的尊称。Tân Hoa Tự Điển 1.对自己兄长的尊称。