俊風 jùn fēng · tuấn phong Hán Việt: tuấn phong · Pinyin: jùn fēng Tổng quan Cấu tạo: 俊 (tuấn) + 風 (phong)Pinyinjùn fēngHán Việttuấn phongCấu tạo俊 + 風 · tuấn + phong nghĩa thành phần: tuấn + phong