俎幾
trở ki
Hán Việt: trở ki · Pinyin: zǔ jǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"俎机"; 俎形如几,故称。古代祭祀﹑燕飨时所用的礼器; 俎形如几,故称。切肉用的砧板。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"俎机"。 2.俎形如几,故称。古代祭祀﹑燕飨时所用的礼器。 3.俎形如几,故称。切肉用的砧板。
Hán Việt: trở ki · Pinyin: zǔ jǐ