俎幾 zǔ jǐ · trở ki Hán Việt: trở ki · Pinyin: zǔ jǐ Tổng quan Cấu tạo: 俎 (trở) + 幾 (ki)Pinyinzǔ jǐHán Việttrở kiCấu tạo俎 + 幾 · trở + ki nghĩa thành phần: trở + ki