俗僧 tục tăng Hán Việt: tục tăng Tổng quan Cấu tạo: 俗 (tục) + 僧 (tăng)Hán Việttục tăngCấu tạo俗 + 僧 · tục + tăng nghĩa thành phần: tục + tăng Nghĩa jaJMdict worldly priest