俗學 tục học Hán Việt: tục học Tổng quan Cấu tạo: 俗 (tục) + 學 (học)Hán Việttục họcCấu tạo俗 + 學 · tục + học nghĩa thành phần: tục + học Nghĩa EngCihui 俗學 úxué* n. secular studies