俗目 tục mục Hán Việt: tục mục Tổng quan Cấu tạo: 俗 (tục) + 目 (mục)Hán Việttục mụcCấu tạo俗 + 目 · tục + mục nghĩa thành phần: tục + mục Nghĩa EngCihui 俗目 úmù n. common/stock view