俗调 tục điều Hán Việt: tục điều Tổng quan Cấu tạo: 俗 (tục) + 调 (điều)Hán Việttục điềuCấu tạo俗 + 调 · tục + điều nghĩa thành phần: tục + điều Nghĩa jaJMdict popular music|vulgar music