俗谈 tục đàm Hán Việt: tục đàm Tổng quan Cấu tạo: 俗 (tục) + 谈 (đàm)Hán Việttục đàmCấu tạo俗 + 谈 · tục + đàm nghĩa thành phần: tục + đàm Nghĩa jaJMdict common talk|worldly conversation