俘廟 phu miếu Hán Việt: phu miếu Tổng quan Cấu tạo: 俘 (phu) + 庙 (miếu)Hán Việtphu miếuCấu tạo俘 + 庙 · phu + miếu nghĩa thành phần: phu + miếu Từ liên quan Gần nghĩa俘获 · 俘虏 · 俘虜 · 庙主 · 庙会 · 庙口 · 庙号 · 庙堂