保保 bảo bảo Hán Việt: bảo bảo Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 保 (bảo)Hán Việtbảo bảoCấu tạo保 + 保 · bảo + bảo nghĩa thành phần: bảo + bảo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 父母對小孩親暱的稱呼。有保護愛惜的意思。