保潔
bảo khiết
Hán Việt: bảo khiết · Pinyin: bǎo jié
Tổng quan
vệ sinh
Nghĩa
Việt
- Cihui vệ sinh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指保持公共場所的清潔。如:「要公廁二十四小時保潔十分不容易。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 保持清洁:~车|加强公园的~工作。
Eng
- CC-CEDICT sanitation
- Cihui sanitation