保训 bảo huấn Hán Việt: bảo huấn Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 训 (huấn)Hán Việtbảo huấnCấu tạo保 + 训 · bảo + huấn nghĩa thành phần: bảo + huấn