俞俞

yú yúdu du

Hán Việt: du du · Pinyin: yú yú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.和乐愉快貌。俞,通"愉"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

從容自得的樣子。《莊子.天道》:「無為則俞俞,俞俞者,憂患不能處,年壽長矣。」

Cấu tạo: 俞 (du) + 俞 (du)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ung dung tự tại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從容自得的樣子。《莊子.天道》:「無為則俞俞,俞俞者,憂患不能處,年壽長矣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.和乐愉快貌。俞,通"愉"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

俞允 · 俞穴 · 俞天白 · 俞文豹 · 俞正声 · 俞儿 · 俞兒 · 俞利