俞俞

yú yú du du

Hán Việt: du du · Pinyin: yú yú

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (du)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從容自得的樣子。《莊子.天道》:「無為則俞俞,俞俞者,憂患不能處,年壽長矣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 和乐愉快貌。俞,通"愉"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.和乐愉快貌。俞,通"愉"。