俟幾 qí jǐ · sĩ ki Hán Việt: sĩ ki · Pinyin: qí jǐ Tổng quan Cấu tạo: 俟 (sĩ) + 幾 (ki)Pinyinqí jǐHán Việtsĩ kiCấu tạo俟 + 幾 · sĩ + ki nghĩa thành phần: sĩ + ki